越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“biển chỉ dẫn” (1)
biển chỉ dẫn

英语
名information sign
Có một biển chỉ dẫn trên đường.
There is a signboard on the road.
相关词“biển chỉ dẫn” (0)
未找到相关词。
短语“biển chỉ dẫn” (1)
Có một biển chỉ dẫn trên đường.
There is a signboard on the road.
